Xin chào, chào mừng bạn đến với trang web chính thức của Công ty TNHH Sản xuất Van Naisifu (Quanzhou)!

对于闸阀来说,什么是双面强制密封?什么是单面强制密封?

闸阀的双面强制密封:

意即无论在介质的进口端或出口端,闸板与阀座密封面之间都是密封的,密封性由阀杆轴向力来强制地加以保证,当没有介质时,密封面之间的正压力不得小于介质静压力与密封力之和。

闸阀的单面强制密封:

意即在介质进口端闸板与阀座密封面之间不密封,这里或者根本没有比压或者只有比密封比压为小的比压。在介质出口一边闸板与阀座密封面之间的密封性是由阀杆轴向力和介质压力来强制地加以保证,当没有介质时,密封面上的比压力不得小于密封比压。

Có bao nhiêu loại van cổng? Cách phân biệt chúng là gì?

(1) Dựa trên cấu tạo của van, có thể chia thành hai loại

  1. Van cổng kiểu song song là loại van có bề mặt làm kín song song với trục tâm dọc, tức là hai bề mặt làm kín nằm song song với nhau. Van cổng kiểu song song được chia thành hai loại: van hai cánh và van một cánh. Ngoài ra, chúng còn được phân loại thành loại có lỗ dẫn lưu và loại không có lỗ dẫn lưu.
  2. Van cổng hình nêm là loại van cổng có bề mặt làm kín tạo thành một góc nhất định so với trục tâm thẳng đứng, tức là hai bề mặt làm kín có hình dạng như một chiếc nêm. Van cổng hình nêm được chia thành các loại: van hai cánh, van một cánh và van có cánh đàn hồi.

(2) Phân loại thành hai loại dựa trên cấu tạo của trục van

  1. Van cổng trục lộ là loại van cổng có đai ốc trục được gắn trên nắp van hoặc giá đỡ; khi đóng mở đĩa van, người ta xoay đai ốc trục để điều chỉnh độ nâng hạ của trục van.
  2. Van cổng trục ẩn là loại van cổng mà đai ốc trục van tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên trong thân van, và việc đóng mở cánh van được thực hiện bằng cách xoay trục van.

Đường kính tối thiểu của trục van và đường kính tối thiểu của trục van được quy định như thế nào?

Đường kính nhỏ nhất của trục van là đường kính của phần tiếp xúc giữa trục van và vật liệu làm kín. Đường kính nhỏ nhất của trục van là đường kính của rãnh cắt ren trên trục van.

阀门手柄和手轮的涂漆是如何规定的?

手柄和手轮的涂漆代表密封面材料的涂漆颜色,详细见下方表格。

阀门手柄和手轮涂漆颜色:

密封面材料

手柄和手轮涂漆颜色

密封面材料

手柄和手轮涂漆颜色

青铜或黄铜

红色

硬质合金

天蓝色

巴氏合金

黄色

塑料

紫红色

铝白色

gang

黑色

耐酸钢、不锈钢

浅蓝色

橡胶

中绿色

渗氮钢

淡紫色

蒙乃尔合金

深蓝色

通用阀门的启、闭方向是如何规定的?

通用阀门的启、闭方向规定为:顺时针方向为关闭,逆时针方向为开启。

通用阀门的标志有哪些规定?

通用阀门必须使用的和可选择使用的标志如下方表格所示。

阀门的标志:

Dự án

标志

Dự án

标志

1

公称尺寸 DN(NPS)

11

产品标准代号

2

公称压力 PN(class)

12

熔炼炉号

3

受压部件材料代号

13

内件材料代号

4

制造厂名称或商标

14

工位号

5

介质流向的箭头

15

衬里材料代号

6

密封环(垫)代号

16

质量和试验标记

7

极限温度(℃)

17

检验人员印记

8

螺纹代号

18

产品生产许可证号

9

极限压力

19

制造年、月

10

生产厂编号

20

质量鉴定水平(QSL)

 

注:阀体上的公称压力铸字标志值等于10倍兆帕(MPa)数,设置在公称压力数值的下方时,其前不冠以代号“PN”。

标记方法:

(1)公称尺寸大于或等于DN50的阀门标志:

  1. 表格中的1~4项是必须使用的标志,应标记在阀体上。
  2. 表格中5和6项只有当某类阀门标准中有此规定时才是必须使用的标志,它们应该分别标记在阀体及法兰上。
  3. 如果各类阀门标准中没有特殊规定,则表格中7~19项是按需使用的标志。当需要时,可标记在阀体或标牌上。

(2)公称尺寸小于DN50阀门的标志:

  1. 表格中1~4项是必须使用的标志。标志在阀体上还是标牌上,由产品设计者规定。
  2. 表格中5~19项标志的标记按公称尺寸大于或等于DN50的标记 2. 和 3. 的规定。

(3)附加标志:

  1. 在不同位置可以附加表中任何一项标志。例如:设在阀体上的任何一项标志,也可以重复设在标牌上。
  2. 只要附加标志不与表格中的标志发生混淆,可以附加其他任何标志。例如:产品型号等。

对于减压阀,在阀体上的标志除按通用阀门规定的19项规定外,还应有:出厂日期,适用介质,出口压力。

对于蒸汽疏水阀的标志按GB/T 12250-2005 的规定,标志可设在阀体上,也可标在标牌上。

对于安全阀的标志按 GB/T 12241-2005 的规定。

球阀、平行式闸阀、旋塞阀标志按 API 6D-2014。

 

在阀门型号编制方法中,密封面或衬里材料的代号是如何规定的?

由阀体直接加工的密封面材料代号用“W”表示,其余材料代号见下方表格。

阀座密封面或衬里材料代号:

阀座密封面或衬里材料

代号

阀座密封面或衬里材料

代号

锡基轴承合金(巴氏合金)

B

尼龙塑料

N

搪瓷

C

渗硼钢

P

渗氮钢

D

衬铅

Q

氟塑料

F

奥氏体不锈钢

R

陶瓷

G

塑料

S

Cr13系不锈钢

H

铜合金

T

衬胶

J

橡胶

X

蒙乃尔合金

M

硬质合金

Y

 

注:当密封副的密封面材料不同时,以硬度低的材料代号表示。

Mối quan hệ giữa áp suất kín, tỷ số áp suất kín và tỷ số áp suất kín cho phép là gì?

Đối với van cổng, van một chiều, van một chiều ngược dòng cũng như van bi và van bướm, áp suất niêm phong qMF phải nhỏ hơn áp suất niêm phong q, và áp suất niêm phong phải nhỏ hơn áp suất niêm phong cho phép [q] (tức là: qMF < q < [q] ).

通用阀门的壳体试验压力和密封试验压力各是多少?

通用阀门的壳体试验压力为材料在38℃时的额定工作压力的1.5倍。高压密封试验为材料在38℃时额定工作压力的1.1倍。低压密封试验各标准要求不同。

其中:

GB/T 13927-1992 、ISO 5208:2008、EN 12266.2-2012 为0.6MPa±0.01MPa;

GB/T 26481-2011、API 598-2009 为0.4MPa~0.7Mpa;

MSS SP61-2013 为0.56MPa;

API 6D-2014 为Ⅰ型:0.034MPa~0.1MPa、Ⅱ型:0.55MPa±0.69MPa;

ISO 14313:2007 为Ⅰ型:0.05MPa~0.1MPa、Ⅱ型:0.55MPa±0.07MPa;

API 6A(idt ISO  10423:2003) 为PSL3G:第一次:额定压力、第二次:2.0MPa±0.2MPa;PSL4:第一次:额定压力、第二次:2.0MPa±0.2MPa。

壳体试验、高压密封试验和高压上密封试验的具体试验压力见表1-1和表1-2。

Làm thế nào để phân biệt van nhiệt độ cao, van chịu nhiệt, van nhiệt độ thấp và van siêu thấp?

Dự án

Nhiệt độ thích hợp

Van chịu nhiệt độ cao

Nhiệt độ làm việc của môi trường vượt quá 450°C

Van chịu nhiệt

Nhiệt độ làm việc của môi trường trên 600°C

Van chịu nhiệt độ thấp

Nhiệt độ làm việc của môi trường nằm trong khoảng từ -29°C đến -100°C

Van siêu lạnh

Nhiệt độ làm việc của môi trường nhỏ hơn -100°C

特大口径阀门、大口径阀门、中口径阀门、小口径阀门的口径是如何区分的?

Dự án

公称尺寸

特大口径阀门

DN≥1400mm

大口径阀门

DN350mm~1200mm

中口径阀门

DN50mm~300mm

小口径阀门

DN≤40mm

Sự khác biệt về áp suất giữa van siêu cao áp, van cao áp, van trung áp và van thấp áp là gì?

Dự án

Áp suất danh nghĩa

Van áp suất cực cao

PN ≥ 100 MPa

Van áp suất cao

PN 10,0 MPa ~ 80,0 MPa

Van áp suất trung bình

Áp suất danh định: 2,5 MPa ~ 6,4 MPa

Van áp suất thấp

PN ≤ 1,6 MPa

什么是阀门的类型及通用分类法?

按用途或主要结构特点,对阀门的分类。

通用分类法即按原理、作用又按结构划分,是目前国内、国际最常用的分类方法。一般分为:闸阀、截止阀、旋塞阀、球阀、蝶阀、隔膜阀、止回阀、节流阀、安全阀、减压阀、蒸汽疏水阀、调节阀。

什么是阀门的型号及编制含义?

阀门型号由阀门类型、驱动方式、连接形式、结构形式、密封面材料或衬里材料类型、压力代号或工作温度下的工作压力、阀体材料等代号组合而成。

阀门型号由7部分组成其含义如图所示。

什么是阀门的公称管径(NPS)?

NPS

用于管道系统元件的字母和数字组合的尺寸标识,它由字母 NPS 和后跟的无量纲的整数数字组成。这个数字与端部连接件的孔径或外径等特征尺寸直接相关。无量纲数字可作为没有前缀 “NPS” 的阀门尺寸标识。无量纲的尺寸数字不代表测量值,也不能用于计算。

什么是阀门的公称压力级(Class)?

Class

与阀门材料的力学性能和尺寸特性相关、用于有关阀门的压力/温度能力的字母和数字组合的标识。它由字母 Class 和后跟的无量纲整数组成。字母 Class 之后的数字不代表测量值,也不应用于计算。除非在有关标准中另有规定,管道元件许用压力取决于 Class 数值、材料以及允许工作温度。许用压力在相应标准的压力-温度额定值表中给出。

Kích thước danh nghĩa (DN) của van là gì?

DN:

Ký hiệu kích thước là tổ hợp chữ cái và số dùng cho các bộ phận của hệ thống ống dẫn. Nó bao gồm hai chữ cái DN và một số nguyên không có đơn vị đo lường đứng sau. Con số này có liên quan trực tiếp đến các kích thước đặc trưng như đường kính lỗ hoặc đường kính ngoài (được biểu thị bằng mm) của các bộ phận kết nối đầu ống.

Chú thích:

  1. Trừ khi có quy định khác trong các tiêu chuẩn liên quan, các con số đứng sau ký hiệu DN không đại diện cho giá trị đo lường và cũng không được sử dụng cho mục đích tính toán.
  2. Các tiêu chuẩn áp dụng hệ thống ký hiệu DN cần nêu rõ mối quan hệ giữa DN và kích thước của các bộ phận đường ống, ví dụ như DN/OD hoặc DN/ID.

什么是阀门的公称压力(PN)?

PN:

与管道系统元件的力学性能和尺寸特性相关,用于参考的字母和数字组合的标识。它由字母 PN 和后跟无因次的数字组成。

Chú thích:

  1. 字母 PN 后跟的数字不代表测量值,不应用与计算目的,除非在有关标准中另有规定。
  2. 除与相关的管道元件标准有关联外,术语 PN 不具有意义。
  3. 管道元件许用压力取决于元件的 PN 数值、材料和设计以及允许工作温度等,许用压力在相应标准的压力-温度等级表中给出。
  4. 具有同样 PN 和 DN 数值的所有管道元件同与其相配的法兰应具有相同的配合尺寸。

什么是通用阀门?

各工业企业中管道上普遍采用的阀门。

Van là gì?

Tên gọi chung của các sản phẩm cơ khí có cơ cấu chuyển động dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng trong đường ống.

WeChat
WeChat
WeChat
WhatsApp
Lời nhắn

Liên hệ ngay để trải nghiệm dịch vụ riêng!