D71X-10P压杆式手柄对夹蝶阀密封圈采用天然胶材质,主要用于常温无腐蚀性介质,温度≤50℃,适用于常温水,空气,暖气等。蝶阀的蝶板安装于管道的直径方向。在蝶阀阀体圆柱形通道内,圆盘形蝶板绕着轴线旋转,旋转角度为0°~90°之间,旋转到90°时,阀门则呈全开状态。广泛适用于食品、医药、化工等净管路及工业环保、水处理、高层建筑、给排水管路作启闭或调节介质流量之用。
Đặc điểm sản phẩm
- Nhỏ gọn, dễ tháo lắp và bảo trì, có thể lắp đặt ở bất kỳ vị trí nào.
- Cấu trúc đơn giản, gọn gàng, xoay 90° để đóng mở nhanh chóng.
- Mô-men xoắn vận hành nhỏ, tiết kiệm sức lực và nhẹ nhàng.
- Đặc tính lưu lượng có xu hướng thẳng, khả năng điều chỉnh tốt.
- Số lần thử nghiệm đóng mở lên đến hàng chục nghìn lần, tuổi thọ cao.
- Đạt được độ kín hoàn toàn, không có rò rỉ khí trong thử nghiệm.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Mẫu sản phẩm | GJ841X-6L |
Vật liệu thân van | hợp kim nhôm |
Áp suất danh nghĩa | ≤0,6 MPa |
食品极 | 食品极天然橡胶管套 |
Phương tiện áp dụng | 压缩空气或压力水 |
管套材质及温度范围 | 天然橡胶-5~80℃/三元乙丙胶-5~120℃ |
Tham khảo kích thước sản phẩm

Mẫu sản phẩm | GL11H-150LBT |
Vật liệu thân van | 青铜 |
Áp suất danh nghĩa | ≤150LB |
Phương tiện áp dụng | Nước, khí, dầu mỏ, v.v. |
Nhiệt độ thích hợp | ≤150℃ |















