D341F-16Q蜗轮法兰蝶阀适用于温度≤150℃,公称压力≤1.6MPa的食品、医药、化工、石油、电力、轻纺、造纸等给排水、气体管道上作调节流量和截流介质的作用。
Đặc điểm sản phẩm
- Thiết kế mới lạ, hợp lý, cấu trúc đặc biệt, trọng lượng nhẹ, đóng mở nhanh chóng.
- Mô-men xoắn nhỏ, dễ vận hành, tiết kiệm sức lực và linh hoạt.
- Có thể lắp đặt ở bất kỳ vị trí nào, dễ dàng bảo trì.
- Phần đệm kín có thể thay thế, đạt được hiệu suất kín hai chiều.
- Vật liệu làm kín có đặc tính chống lão hóa, chống ăn mòn nhẹ, tuổi thọ cao, v.v.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Mẫu sản phẩm | H42W-16P |
Vật liệu thân van | Thép không gỉ 304 |
Áp suất danh nghĩa | ≤1,6 MPa |
Phương tiện áp dụng | Nước, v.v. |
Nhiệt độ thích hợp | ≤80°C |
Tham khảo kích thước sản phẩm

DN | L | D | D1 | D2 | b | Z-Фd |
15 | 130 | 95 | 65 | 45 | 14 | 4-14 |
20 | 150 | 105 | 75 | 55 | 16 | 4-14 |
25 | 160 | 115 | 85 | 65 | 16 | 4-14 |
32 | 180 | 135 | 100 | 78 | 18 | 4-18 |
40 | 200 | 145 | 110 | 85 | 18 | 4-18 |
50 | 230 | 160 | 125 | 100 | 20 | 4-18 |
65 | 290 | 180 | 145 | 120 | 20 | 4-18 |
80 | 310 | 195 | 160 | 135 | 22 | 8-18 |
100 | 350 | 215 | 180 | 155 | 24 | 8-18 |
125 | 400 | 245 | 210 | 185 | 26 | 8-18 |
150 | 480 | 280 | 240 | 210 | 28 | 8-23 |
200 | 600 | 335 | 295 | 265 | 30 | 12-23 |















