Z81T-16Q防护铜芯硬密封沟槽明杆闸阀阀体采用球墨铸铁QT450材质,密封面为堆焊铜合金。广泛用于排水、煤气、电力、石油、轻纺、冶金、化工以及城市建设等行业,在水、油品类介质的管道上做启闭用。
Đặc điểm sản phẩm
- Cấu trúc gọn gàng, thiết kế hợp lý, van có độ cứng cao, đường dẫn thông thoáng, hệ số cản lưu lượng nhỏ.
- Mặt đệm được làm bằng hợp kim đồng, có tuổi thọ cao.
- Van này sử dụng vật liệu đệm bằng than chì mềm, đảm bảo độ kín khít, vận hành nhẹ nhàng và linh hoạt.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
đường kính | L | D2 | D1 | D | H | b | f | Z-Φd |
DN20 | 160 | 55 | 75 | 105 | 312 | 16 | 2 | 4-14 |
DN25 | 180 | 65 | 85 | 115 | 318 | 16 | 2 | 4-14 |
DN32 | 200 | 78 | 100 | 135 | 320 | 18 | 3 | 4-18 |
DN40 | 220 | 85 | 110 | 145 | 325 | 18 | 3 | 4-18 |
DN50 | 250 | 100 | 125 | 160 | 335 | 20 | 3 | 4-18 |
DN65 | 260 | 120 | 145 | 180 | 365 | 20 | 3 | 4-18 |
DN80 | 310 | 135 | 160 | 195 | 385 | 22 | 3 | 8-18 |
DN100 | 350 | 155 | 185 | 215 | 385 | 24 | 3 | 8-18 |
DN125 | 400 | 185 | 210 | 245 | 425 | 26 | 3 | 8-18 |
DN150 | 450 | 210 | 240 | 280 | 445 | 26 | 3 | 8-23 |
DN200 | 500 | 265 | 295 | 335 | 515 | 30 | 3 | 12-23 |
Tham khảo kích thước sản phẩm

Mẫu sản phẩm | Y43H-16 |
Vật liệu thân van | Gang xám |
Áp suất danh nghĩa | ≤1,6 MPa |
Phương tiện áp dụng | 空气、蒸汽等 |
Nhiệt độ thích hợp | ≤200℃ |















